cúc đầu xuân

cúc đầu xuân

Trên đồng cỏ, những bông cúc đầu xuân đang nở rộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "cúc đầu xuân" tên gọi của một loài hoa nhỏ thuộc họ Cúc, thường nở vào mùa xuân. Đây loại cây thân thảo, hoa màu trắng hoặc hồng, mọc thành cụm, thường thấycác vùng ôn đới. Tên khoa học của Bellis perennis, trong tiếng Pháp "pâquerette".
    • Ý nghĩa biểu tượng: "cúc đầu xuân" tượng trưng cho sự tinh khiết, khởi đầu mới vẻ đẹp giản dị của mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những bông cúc đầu xuân nở rộ trên thảm cỏ xanh. (Loài hoa cúc nhỏ nở vào đầu mùa xuân, phủ kín mặt đất.)
    • Cúc đầu xuân thường được trồng làm hoa cảnh trong vườn. (Người ta hay trồng loại hoa này để trang trí sân vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúc đầu xuân" trong văn học: thường được dùng để miêu tả cảnh sắc mùa xuân, gợi lên sự tươi mới thanh khiết.
    • Trong thơ ca, cúc đầu xuân hình ảnh ẩn dụ cho tuổi trẻ hy vọng. (Loài hoa này tượng trưng cho sự khởi đầu đầy hứa hẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúc (danh từ): chi thực vật thuộc họ Cúc, nhiều loài khác nhau.

    • Vườn nhà trồng nhiều loại cúc như cúc vàng, cúc tím. (Nhiều loại hoa cúc khác nhau được trồng trong vườn.)
  • Hoa đầu xuân (cụm danh từ): hoa nở vào đầu mùa xuân, không nhất thiết cúc.

    • Hoa đầu xuân thường hoa đào, hoa mai ở Việt Nam. (Các loại hoa đặc trưng của mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúc dại: loại cúc mọc hoang, thường kích thước nhỏ.

    • Cúc dại mọc ven đường, giống với cúc đầu xuân. (Hai loại hoa này hình dáng tương tự nhau.)
  • Pâquerette (từ mượn tiếng Pháp): tên gọi khác của cúc đầu xuân trong một số ngữ cảnh.

    • châu Âu, pâquerette được coi biểu tượng của mùa xuân. (Đây tên khoa học phổ biến của loại hoa này.)
Thành ngữ liên quan
  • Nở như cúc đầu xuân: chỉ sự xuất hiện đồng loạt, nhiều tươi mới.
    • Sau mưa, hoa trong vườn nở như cúc đầu xuân. (Hoa nở rộ, tràn đầy sức sống.)